Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chủ đạo" (2)

chu đáo
phát
Tiếng Anh Tính từkind
Từ vựng của tôi
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
She is kind to everyone.
chủ đạo
Tiếng Anh Tính từmain, principal, dominant
Từ vựng của tôi
Ngành du lịch là nguồn thu nhập chủ đạo của địa phương này.
Tourism is the main source of income for this locality.

swap_horiz Từ liên quan "chủ đạo" (1)

vai trò chủ đạo
Tiếng Anh Cụm từleading role
Từ vựng của tôi
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.

format_quote Cụm từ "chủ đạo" (3)

Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
She is kind to everyone.
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
Ngành du lịch là nguồn thu nhập chủ đạo của địa phương này.
Tourism is the main source of income for this locality.